thể tấm
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học):
- Ribosome: "thể tấm" là một bào quan nhỏ trong tế bào, có chức năng tổng hợp protein. Nó được cấu tạo từ RNA ribosome (rRNA) và protein, và thường tồn tại dưới dạng các hạt nhỏ liên kết với mạng lưới nội chất hoặc trôi tự do trong tế bào chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thể tấm là nơi diễn ra quá trình dịch mã để tạo ra protein. (Ribosome là bào quan thực hiện quá trình dịch mã để tổng hợp protein.)
- Trong tế bào nhân thực, thể tấm thường gắn với mạng lưới nội chất hạt. (Ở tế bào nhân thực, ribosome thường bám trên mạng lưới nội chất hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thể tấm tự do": ribosome trôi nổi trong tế bào chất, không gắn với màng.
- Thể tấm tự do tổng hợp protein cho chính tế bào sử dụng. (Ribosome tự do tạo ra protein phục vụ nhu cầu nội bào của tế bào.)
- "thể tấm gắn màng": ribosome liên kết với mạng lưới nội chất, thường tổng hợp protein tiết hoặc protein màng.
- Thể tấm gắn màng đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất enzyme tiêu hóa. (Ribosome gắn màng tham gia tạo ra các enzyme tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ribosome (danh từ, thuật ngữ quốc tế): tên gọi khác của "thể tấm" trong sinh học hiện đại.
- Ribosome là bào quan không có màng. (Ribosome là bào quan không có màng bao bọc.)
- Polysome (danh từ): chuỗi nhiều thể tấm cùng dịch mã một phân tử mRNA.
- Polysome giúp tăng hiệu suất tổng hợp protein. (Polysome làm tăng tốc độ tạo protein.)
Từ đồng nghĩa
- Hạt ribosome: cách gọi khác của "thể tấm", nhấn mạnh cấu trúc hạt nhỏ.
- Bào quan tổng hợp protein: mô tả chức năng chính của thể tấm.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "thể tấm" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)